facial vein

facial vein

The nurse gently palpated the patient's facial vein during the examination.

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch mặtbất kỳ một trong số các tĩnh mạch dẫn máu từ vùng mặt.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch mặt dẫn máu từ trán mí mắt.)
  • (Chấn thương tĩnh mạch mặt có thể gây sưngvùng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ligate the facial vein": thắt tĩnh mạch mặt (trong phẫu thuật).
    • The surgeon had to ligate the facial vein to control bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật phải thắt tĩnh mạch mặt để kiểm soát chảy máu.)
  • "thrombosis of the facial vein": huyết khối tĩnh mạch mặt.
    • Thrombosis of the facial vein is a rare but serious condition. (Huyết khối tĩnh mạch mặt một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial (adj): thuộc về mặt.
    • Facial expressions are important in communication. (Biểu cảm khuôn mặt rất quan trọng trong giao tiếp.)
  • Venous (adj): thuộc về tĩnh mạch.
    • Venous blood is darker than arterial blood. (Máu tĩnh mạch sẫm màu hơn máu động mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Vena facialis (danh từ Latinh chuyên ngành): tĩnh mạch mặt.
  • Facial venous system (cụm danh từ): hệ thống tĩnh mạch mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "facial vein" đây thuật ngữ giải phẫu học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "facial vein".